女墙
Phồn thể: 女牆
nǚ qiáng
Âm Hán Việt: nữ tường
1.tường parapet có lỗ châu mai
crenelated parapet wall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 女牆
nǚ qiáng
Âm Hán Việt: nữ tường
1.tường parapet có lỗ châu mai
crenelated parapet wall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác