女乘务员
Phồn thể: 女乘務員
nǚ chéng wù yuán
Âm Hán Việt: nữ thừa vụ viên
1.tiếp viên hàng không
2.nữ tiếp viên
stewardess · female flight attendant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác