女主人公
nǚ zhǔ rén gōng
Âm Hán Việt: nữ chủ nhân công
1.nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim)
2.nhân vật nữ chính
heroine (of a novel or film) · main female protagonist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác