奥运
Phồn thể: 奧運
Ào yùn
Âm Hán Việt: ảo vận
1.Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奥林匹克运动会)
Olympic Games; the Olympics (abbr. for 奥林匹克运动会)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác