奥特莱斯
Phồn thể: 奧特萊斯
ào tè lái sī
Âm Hán Việt: ảo đặc lai tư
1.cửa hàng outlet (từ mượn)
2.cửa hàng bán lẻ (ví dụ: chuyên về hàng hiệu tồn kho)
3.cửa hàng bán lẻ tại xưởng
outlets (loanword) · retail outlet (e.g. specializing in seconds of famous brands) · factory outlet retail store
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác