奥德修斯
Phồn thể: 奧德修斯
Ào dé xiū sī
Âm Hán Việt: ảo đức tu tư
1.Odysseus
Odysseus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 奧德修斯
Ào dé xiū sī
Âm Hán Việt: ảo đức tu tư
1.Odysseus
Odysseus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác