奥卡姆剃刀
Phồn thể: 奧卡姆剃刀
Ào kǎ mǔ tì dāo
Âm Hán Việt: ảo ca mẫu thế đao
1.Lưỡi dao Occam
Occam's razor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 奧卡姆剃刀
Ào kǎ mǔ tì dāo
Âm Hán Việt: ảo ca mẫu thế đao
1.Lưỡi dao Occam
Occam's razor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác