奥利维亚
Phồn thể: 奧利維亞
Ào lì wéi yà
Âm Hán Việt: ảo lợi duy á
1.Olivia (tên)
Olivia (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 奧利維亞
Ào lì wéi yà
Âm Hán Việt: ảo lợi duy á
1.Olivia (tên)
Olivia (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác