奥丁谐振器
Phồn thể: 奧丁諧振器
Ào dīng xié zhèn qì
Âm Hán Việt: ảo đinh hài chấn khí
1.cuộn Oudin
2.cộng hưởng Oudin
Oudin coil · Oudin resonator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác