奠祭
diàn jì
Âm Hán Việt: điện tế
1.rót rượu xuống đất để cúng tế
pouring of wine on ground for sacrifice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdiàn jì
Âm Hán Việt: điện tế
1.rót rượu xuống đất để cúng tế
pouring of wine on ground for sacrifice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác