奔泻
Phồn thể: 奔瀉
bēn xiè
Âm Hán Việt: bôn tả
1.(dòng nước lũ) cuộn xuống
2.đổ xuống
(of torrents) to rush down · to pour down
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác