契约精神
Phồn thể: 契約精神
qì yuē jīng shén
Âm Hán Việt: khế ước tinh thần
1.văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng
culture of honoring contractual obligations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác