契沙比克湾
Phồn thể: 契沙比克灣
Qì shā bǐ kè Wān
Âm Hán Việt: khế sa tỷ khắc loan
1.vịnh Chesapeake
Chesapeake Bay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 契沙比克灣
Qì shā bǐ kè Wān
Âm Hán Việt: khế sa tỷ khắc loan
1.vịnh Chesapeake
Chesapeake Bay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác