奋武扬威
Phồn thể: 奮武揚威
fèn wǔ yáng wēi
Âm Hán Việt: phấn võ dương uy
1.phô trương sức mạnh
a show of strength
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 奮武揚威
fèn wǔ yáng wēi
Âm Hán Việt: phấn võ dương uy
1.phô trương sức mạnh
a show of strength
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác