奉系军阀
Phồn thể: 奉系軍閥
Fèng xì jūn fá
Âm Hán Việt: phụng hệ quân phiệt
1.phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
Fengtian clique (of northern warlords)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác