奉献精神
Phồn thể: 奉獻精神
fèng xiàn jīng shén
Âm Hán Việt: phụng hiến tinh thần
1.tinh thần cống hiến; tận tụy
spirit of devotion; dedication
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác