奉承讨好
Phồn thể: 奉承討好
fèng cheng tǎo hǎo
Âm Hán Việt: phụng thừa thảo hảo
1.nịnh nọt để lấy lòng
2.đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọt
to curry favor · to get the desired outcome by flattery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác