奇门遁甲
Phồn thể: 奇門遁甲
qí mén dùn jiǎ
Âm Hán Việt: kỳ môn độn giáp
1.truyền thống bói toán cổ đại Trung Quốc (vẫn còn sử dụng ngày nay)
Qimen Dunjia, an ancient system of occult arts used for divination and strategic planning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác