奇花异草
Phồn thể: 奇花異草
qí huā yì cǎo
Âm Hán Việt: kỳ hoa dị thảo
HSK 7-9
1.rất hiếm thấy, khác thường (thành ngữ)
(idiom) rare or exotic flowers and plants
bộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác