奇形怪状
Phồn thể: 奇形怪狀
qí xíng guài zhuàng
Âm Hán Việt: kỳ hình quái trạng
1.hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ); hình dạng kỳ dị
fantastic oddities of every description (idiom); grotesquely shaped
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác