夹起尾巴
Phồn thể: 夾起尾巴
jiā qǐ wěi ba
Âm Hán Việt: giáp khởi vĩ ba
1.rụt đuôi lại
2.nghĩa bóng: lùi bước
3.trong tình huống nhục nhã
to tuck one's tail between one's legs · fig. to back down · in a humiliating situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác