夸夸其谈
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
kuā kuā qí tán
Âm Hán Việt: khoa khoa kỳ đàm
HSK 7-9
variant of 夸夸其谈
động từbộ 大
kuā kuā qí tán
Âm Hán Việt: khoa khoa kỳ đàm
HSK 7-9
1.nói khoác
2.lên mặt
3.khoa trương
4.hoa mỹ
(idiom) to talk big; to sound off; to be full of hot air
động từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác