夸多斗靡
Phồn thể: 誇多鬥靡
kuā duō dòu mǐ
Âm Hán Việt: khoa đa đấu mỹ
1.(thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình
(idiom) to use literary phrases in one's writing to show off one's erudition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác