夸休可尔症
Phồn thể: 誇休可爾症
kuā xiū kě ěr zhèng
Âm Hán Việt: khoa hưu khả nhĩ chứng
1.bệnh kwashiorkor (y học)
kwashiorkor (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác