头重脚轻
Phồn thể: 頭重腳輕
tóu zhòng jiǎo qīng
Âm Hán Việt: đầu trọng cước khinh
1.nặng đầu nhẹ chân
2.bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị
top-heavy · fig. unbalance in organization or political structure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác