头角峥嵘
Phồn thể: 頭角崢嶸
tóu jiǎo zhēng róng
Âm Hán Việt: đầu giác tranh vanh
1.tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
promise of brilliant young person (idiom); showing extraordinary gifts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác