头绪
Phồn thể: 頭緒
tóu xù
Âm Hán Việt: đầu tự
1.đề cương
2.dòng chính
outline · main threads
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 頭緒
tóu xù
Âm Hán Việt: đầu tự
1.đề cương
2.dòng chính
outline · main threads
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác