头痛医头
Phồn thể: 頭痛醫頭
tóu tòng yī tóu
Âm Hán Việt: đầu thống y đầu
1.chỉ chữa triệu chứng
2.phản ứng (thay vì chủ động)
to treat the symptoms · reactive (rather than proactive)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác