头昏眼暗
Phồn thể: 頭昏眼暗
tóu hūn yǎn àn
Âm Hán Việt: đầu hôn nhãn ám
1.đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt
2.ngất xỉu
3.chóng mặt hoa mắt
head spinning and eyes dark (idiom); dizzy · fainting · vertigo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác