头戴式耳机
Phồn thể: 頭戴式耳機
tóu dài shì ěr jī
Âm Hán Việt: đầu đội thức nhĩ cơ
1.tai nghe
headphones
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 頭戴式耳機
tóu dài shì ěr jī
Âm Hán Việt: đầu đội thức nhĩ cơ
1.tai nghe
headphones
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác