头孢噻吩
Phồn thể: 頭孢噻吩
tóu bāo sāi fēn
(pharm.) cefalotin (aka cephalothin)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 頭孢噻吩
tóu bāo sāi fēn
(pharm.) cefalotin (aka cephalothin)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác