失调电压
Phồn thể: 失調電壓
shī tiáo diàn yā
Âm Hán Việt: thất điều điện áp
1.điện áp lệch
offset voltage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 失調電壓
shī tiáo diàn yā
Âm Hán Việt: thất điều điện áp
1.điện áp lệch
offset voltage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác