失物认领
Phồn thể: 失物認領
shī wù rèn lǐng
Âm Hán Việt: thất vật nhận lãnh
1.nhận lại đồ thất lạc
lost and found
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 失物認領
shī wù rèn lǐng
Âm Hán Việt: thất vật nhận lãnh
1.nhận lại đồ thất lạc
lost and found
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác