失效日期
shī xiào rì qī
Âm Hán Việt: thất hiệu nhật kỳ
1.ngày hết hạn (của tài liệu)
expiry date (of document)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshī xiào rì qī
Âm Hán Việt: thất hiệu nhật kỳ
1.ngày hết hạn (của tài liệu)
expiry date (of document)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác