失恋
Phồn thể: 失戀
shī liàn
Âm Hán Việt: thất luyến
HSK 5
1.thất tình
2.chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn)
3.cảm thấy bị phụ bạc
to lose one's love · to break up (in a romantic relationship) · to feel jilted
động từbộ 大
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác