失去后劲
Phồn thể: 失去後勁
shī qù hòu jìn
Âm Hán Việt: thất khứ hậu kình
1.đuối dần
2.mất đà
3.mất hơi
to peter out · to lose momentum · to lose steam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác