夯土机
Phồn thể: 夯土機
hāng tǔ jī
Âm Hán Việt: hãng thổ cơ
1.máy đầm
2.cái đầm
rammer · tamper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 夯土機
hāng tǔ jī
Âm Hán Việt: hãng thổ cơ
1.máy đầm
2.cái đầm
rammer · tamper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác