夯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
bèn
Âm Hán Việt: bổn
1.biến thể của 笨
variant of 笨
hāng
Âm Hán Việt: hãng
1.đầm; nện
2.dụng cụ đầm; cái đầm
3.(tiếng lóng) phổ biến; hot
to ram; to tamp · a rammer; a tamper · excellent; exceptionally good · variant of ㄏㄤhāng
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác