太阳黑子周
Phồn thể: 太陽黑子周
tài yáng hēi zǐ zhōu
Âm Hán Việt: thái dương hắc tử chu
1.chu kỳ vết đen Mặt Trời
sunspot cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác