太阳黑子
Phồn thể: 太陽黑子
tài yáng hēi zǐ
Âm Hán Việt: thái dương hắc tử
1.vết đen mặt trời
sunspot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 太陽黑子
tài yáng hēi zǐ
Âm Hán Việt: thái dương hắc tử
1.vết đen mặt trời
sunspot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác