太阳风暴
Phồn thể: 太陽風暴
tài yáng fēng bào
Âm Hán Việt: thái dương phong bạo
solar storm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 太陽風暴
tài yáng fēng bào
Âm Hán Việt: thái dương phong bạo
solar storm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác