太阳神经丛
Phồn thể: 太陽神經叢
tài yáng shén jīng cóng
Âm Hán Việt: thái dương thần kinh tùng
1.đám rối mặt trời
solar plexus chakra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác