太阳活动
Phồn thể: 太陽活動
tài yáng huó dòng
Âm Hán Việt: thái dương hoạt động
1.hoạt động vết đen Mặt Trời
2.biến thiên Mặt Trời
sunspot activity · solar variation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác