太虚
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Tài xū
Âm Hán Việt: thái hư
1.Thái Hư (nhà sư Phật giáo nổi tiếng, 1890-1947)
Taixu (famed Buddhist monk, 1890-1947)
tài xū
Âm Hán Việt: thái hư
1.cái Không
2.bầu trời
3.thinh không
4.vũ trụ
5.bản chất nguyên thủy của vũ trụ
great emptiness · the void · heaven · the skies · universe · cosmos · original essence of the cosmos
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác