太空飞船
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Tài kōng Fēi chuán
Âm Hán Việt: thái không phi thuyền
1.Tàu con thoi, hệ thống tàu vũ trụ của Mỹ (1981-2011)
Space Shuttle, US spacecraft system (1981-2011)
tài kōng fēi chuán
Âm Hán Việt: thái không phi thuyền
1.tàu vũ trụ
2.phi thuyền
spaceship · spacecraft
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác