太空舞步
tài kōng wǔ bù
Âm Hán Việt: thái không vũ bộ
1.điệu nhảy moonwalk
moonwalk (dance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctài kōng wǔ bù
Âm Hán Việt: thái không vũ bộ
1.điệu nhảy moonwalk
moonwalk (dance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác