太平天国
Phồn thể: 太平天國
Tài píng Tiān guó
Âm Hán Việt: thái bình thiên quốc
1.Thiên Quốc Thái Bình (1851-1864)
Taiping Heavenly Kingdom (1851-1864)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác