太子十三峰
Tài zǐ shí sān fēng
Âm Hán Việt: thái tử thập tam phong
1.mười ba đỉnh núi Tuyết Meili ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州, Vân Nam
2.cũng viết là Núi Tuyết Meili 梅里雪山
thirteen peaks of Meili Snow Mountains in Diqing Tibetan Autonomous Prefecture 迪庆藏族自治州, Yunnan · also written 梅里雪山
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác