太古洋行
Tài gǔ Yáng háng
Âm Hán Việt: thái cổ dương hàng
1.Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông)
Butterfield and Swire (Hong Kong bank)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác