天长日久
Phồn thể: 天長日久
tiān cháng rì jiǔ
Âm Hán Việt: thiên trường nhật cửu
1.sau một thời gian dài (thành ngữ)
after a long time (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác